ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kích cỡ" (1件)
kích cỡ

日本語
名サイズ
thay đổi kích cỡ
サイズを変える
類語検索結果 "kích cỡ" (1件)
quá kích cỡ

日本語
名オーバーサイズ
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
フレーズ検索結果 "kích cỡ" (2件)
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
thay đổi kích cỡ
サイズを変える
